Loại ngoại tệ Mua TM Mua CK Bán
CHF 22,598.47 22,757.77 22,961.13
EUR 24,727.29 24,801.70 25,023.32
HKD 2,838.09 2,858.10 2,895.19
JPY 193.73 195.69 197.43
KWD - 73,710.20 76,605.02
NOK - 2,595.48 2,676.92
SAR - 5,936.13 6,169.26
SGD 16,078.84 16,192.19 16,402.37
USD 22,280.00 22,280.00 22,340.00
Nguồn: doij
Loại vàng Mua CK Bán
SJC 33,190 33,260
Nhẫn tròn H.T.V 32,900 33,150
Nguồn: tp bank